Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
671
.
86
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

421
.
67
-
671
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
671
.
86
0.002%BS
421
.
67
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

161
.
70
-
481
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
32
0.002%BS
161
.
70
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
84
-
291
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
291
.
53
0.002%FN
146
.
84
0.002%ST | MW
123
.
30
0.002%MW
84
.
44
0.002%FT
50
.
80
0.002%BS
45
.
45
0.002%ST | BS
39
.
84
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

250
.
78
-
285
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
285
.
35
0.002%WW
250
.
78
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

274
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
274
.
63
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

143
.
29
-
236
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
236
.
09
0.002%FT
143
.
29
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

45
.
51
-
141
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
141
.
11
0.002%MW
81
.
08
0.002%ST | MW
74
.
03
0.002%FT
51
.
05
0.002%WW
49
.
01
0.002%ST | FT
48
.
35
0.002%BS
45
.
51
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
02
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

73
.
22
-
109
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
109
.
06
0.002%FT
73
.
22
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

90
.
45
-
98
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
98
.
44
0.002%FT
90
.
45
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
32
-
92
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
92
.
78
0.002%FT
60
.
32
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
18
-
74
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
74
.
56
0.002%BS
66
.
18
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
43
-
60
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
61
0.002%WW
52
.
06
0.002%FT
49
.
43
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
63
-
34
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
71
0.002%FN
15
.
40
0.002%ST | MW
13
.
98
0.002%ST | WW
9
.
68
0.002%MW
8
.
17
0.001%ST | FT
7
.
33
0.002%ST | BS
7
.
26
0.002%FT
5
.
12
0.002%WW
4
.
88
0.002%BS
4
.
63
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
63
-
20
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
08
0.002%ST | MW
11
.
09
0.002%MW
8
.
34
0.002%ST | FT
5
.
10
0.002%FT
5
.
01
0.002%WW
4
.
98
0.001%ST | WW
4
.
68
0.002%ST | BS
4
.
66
0.002%BS
4
.
63
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
50
-
19
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
43
0.002%ST | MW
11
.
22
0.002%MW
8
.
17
0.001%FT
5
.
22
0.002%ST | WW
5
0.001%ST | BS
4
.
71
0.002%WW
4
.
66
0.002%BS
4
.
50
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
9
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
02
0.002%FN
3
.
51
0.002%ST | MW
3
.
41
0.002%ST | BS
1
.
29
0.001%ST | FT
1
.
24
0.002%MW
1
.
21
0.002%FT
0
.
74
0.001%WW
0
.
71
0.001%BS
0
.
63
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
6
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
25
0.002%FN
3
.
87
0.002%ST | MW
1
.
28
0.001%MW
0
.
96
0.002%ST | FT
0
.
68
0.002%ST | WW
0
.
57
0.002%ST | BS
0
.
54
<0.001%FT
0
.
48
0.002%WW
0
.
47
<0.001%BS
0
.
45
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
74
0.002%FN
2
.
37
0.002%ST | MW
0
.
99
0.002%MW
0
.
75
0.002%ST | WW
0
.
60
0.001%ST | FT
0
.
60
0.001%WW
0
.
50
0.001%FT
0
.
47
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
57
0.002%FT
1
.
03
0.002%ST | WW
0
.
81
0.002%ST | BS
0
.
58
0.002%BS
0
.
54
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
50
-
2
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
38
0.002%ST | MW
2
.
24
0.002%MW
0
.
92
0.002%ST | FT
0
.
76
0.002%ST | BS
0
.
72
0.001%WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%BS
0
.
50
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
05
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
0.002%FN
0
.
66
0.001%ST | MW
0
.
26
0.002%MW
0
.
16
7.13%ST | WW
0
.
09
0.548%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | FT
0
.
09
1.78%WW
0
.
08
1.78%FT
0
.
05
3.56%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
05
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.002%FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
23
3.56%MW
0
.
21
3.56%ST | FT
0
.
12
1.43%FT
0
.
09
0.548%WW
0
.
09
7.13%ST | WW
0
.
06
1.02%ST | BS
0
.
05
3.56%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
03
-
1
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
07
0.002%FN
0
.
63
<0.001%ST | MW
0
.
24
0.002%MW
0
.
15
2.38%ST | FT
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
11
3.56%ST | WW
0
.
09
0.548%WW
0
.
06
1.02%FT
0
.
03
7.13%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
0
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
97
0.002%FN
0
.
63
<0.001%ST | MW
0
.
27
3.56%MW
0
.
18
2.38%ST | FT
0
.
09
0.548%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | WW
0
.
09
0.548%FT
0
.
06
1.02%WW
0
.
06
1.02%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
0
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
87
0.002%ST | MW
0
.
30
0.002%MW
0
.
15
2.38%ST | FT
0
.
13
7.13%ST | WW
0
.
09
0.548%ST | BS
0
.
09
0.548%FT
0
.
06
1.02%WW
0
.
06
1.02%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
69
0.001%ST | MW
0
.
23
3.56%MW
0
.
15
2.38%ST | FT
0
.
12
1.43%FT
0
.
09
3.56%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | WW
0
.
09
0.548%WW
0
.
06
1.02%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
08
-
0
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
61
0.002%FN
0
.
44
0.002%MW
0
.
19
2.38%ST | MW
0
.
18
2.38%ST | WW
0
.
12
1.43%ST | BS
0
.
12
1.43%ST | FT
0
.
09
0.548%WW
0
.
09
0.548%FT
0
.
09
1.78%BS
0
.
08
1.78%